chứa đựng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˧˦ ʔɗɨŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨə˨˩˦ ʔɗɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨə˦˥ ʔɗɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ ở trong.
    • Cuốn sách chứa đựng nhiều bài học quý giá.

Câu ví dụ thêm

  • Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.Space holds endless possibilities.
  • Rượu vang là thơ ca được chứa đựng trong chai.Wine is bottled poetry.
  • Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.The ancient grimoire contained forbidden black magic spells.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chứa đựng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh contain · to contain
🇨🇳 Tiếng Trung 蕴藏 yùn cáng
🇫🇷 Tiếng Pháp contenir
🇩🇪 Tiếng Đức bergen · enthalten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chứaâm đầu ch · vần ưa · thanh sắc
đựngâm đầu đ · vần ưng · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chứa đựng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.