鄧
đặngHán Việt
rặngNôm
nựngNôm
đựngNôm
dựngNôm
đắngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9127
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đặng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đặng" · âm tiết đặng
- rặng — Nôm. Chữ cùng âm "rặng" · âm tiết rặng
- nựng — Nôm. Chữ cùng âm "nựng" · âm tiết nựng
- đựng — Nôm. Chữ cùng âm "đựng" · âm tiết đựng
- dựng — Nôm. Chữ cùng âm "dựng" · âm tiết dựng
- đắng — Nôm. Chữ cùng âm "đắng" · âm tiết đắng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nước Đặng.
- Họ Đặng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄧 theo lối Nôm
dựngĐặt cho đứng thẳng.đắngCó vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được.đựngChứa ở trong lòng của đồ vật.nựngDỗ con.rặngDãy dài gồm nhiều vật cùng loại nối tiếp nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a county in Henan; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 鄧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đặng"
Chữ khác cũng đọc là "rặng"
Chữ khác cũng đọc là "nựng"
Chữ khác cũng đọc là "đựng"
Chữ khác cũng đọc là "dựng"
Chữ khác cũng đọc là "đắng"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鄧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).