Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鄧

đặngHán Việt
rặngNôm
nựngNôm
đựngNôm
dựngNôm
đắngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9127
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ riêng
  1. Nước Đặng.
  2. Họ Đặng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鄧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a county in Henan; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 鄧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "đặng"

Chữ khác cũng đọc là "rặng"

Chữ khác cũng đọc là "nựng"

Chữ khác cũng đọc là "đựng"

Chữ khác cũng đọc là "dựng"

Chữ khác cũng đọc là "đắng"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鄧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).