郵
Âm đọc tiếng Việt
- bêu — Nôm. Chữ cùng âm "bêu" · âm tiết bêu
- bươu — Nôm. Chữ cùng âm "bươu" · âm tiết bươu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 郵 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
postal, mail; post office
Giản thể và phồn thể
Chữ 郵 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bêu"
Chữ khác cũng đọc là "bươu"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 郵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 郵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).