bêu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đáng xấu hổ, đáng nhục nhã.
- Rõ bêu cái mặt .
- Việc làm ấy bêu quá.
- Bày ra trước đông đảo mọi người để đe doạ hoặc làm nhục.
- Giặc giết người rồi bêu đầu ở chợ.
- Làm lộ ra điều đáng xấu hổ.
- Càng nói nhiều, càng tự bêu mình.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bêu" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | honteux |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bêu"
bêu riếuNói ra, phơi bày chuyện xấu ra cho người ta chê cười.bêu nắngphơi đầu trần dưới nắng.bêu xấuLàm cho người thân phải xấu hổ hay mang tiếng vì hành vi xấu xa, tội lỗi của mình.đáng bêuChê ai không biết giữ thể diện.bêu diếuxem bêu riếu
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.