bêu nắng

Động từ
Động từ
  1. phơi đầu trần dưới nắng.
    • mặt đỏ lựng vì bêu nắng

Cấu tạo âm tiết

bêuâm đầu b · vần êu · thanh ngang
nắngâm đầu n · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bêu nắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.