邳

phôiHán Việt · Nôm
bỉHán Việt
bìHán Việt
biHán Việt · Nôm
phiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90B3
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邳 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a department in the state of Lu, modern Shandong

Chữ khác cũng đọc là "phôi"

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ khác cũng đọc là "bi"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).