啤
tỉHán Việt
tỷHán Việt
tỳHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
tìHán Việt
bìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5564
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỉ" · âm tiết tỉ
- tỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỷ" · âm tiết tỷ
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- ty — Hán Việt. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- bì — Nôm. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 啤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beer
Chữ khác cũng đọc là "tỉ"
Chữ khác cũng đọc là "tỷ"
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 啤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 啤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).