箅

bếHán Việt · Nôm
bềHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
tíNôm
tịNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B85
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 箅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

grate; grid; grating

Chữ khác cũng đọc là "bế"

Chữ khác cũng đọc là "bề"

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ khác cũng đọc là "tị"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 箅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 箅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).