籍
tịchHán Việt · Nôm
tạHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C4D
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịch" · âm tiết tịch
- tạ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tạ" · âm tiết tạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sự điều tra số dân.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 籍 theo lối Nôm
tịchNói người tu hành theo Phật giáo chết.tạDt., id. Nhà làm ở trong vườn hay bên bờ nước, dùng làm nơi giải trí.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
record, register, list; census
Chữ khác cũng đọc là "tịch"
Chữ khác cũng đọc là "tạ"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 籍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 籍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 籍 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).