简
giảnHán Việt · Nôm
giánNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B80
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giản" · âm tiết giản
- gián — Nôm. Chữ cùng âm "gián" · âm tiết gián
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 简 theo lối Nôm
giánLoài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.giảnTiện lợi và nhẹ nhàng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
simple, terse, succinct, a letter
Giản thể và phồn thể
Chữ 简 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giản"
Chữ khác cũng đọc là "gián"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 简
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 简 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).