僻

tịchHán Việt
tíchHán Việt
Có âm Hán Việt U+50FB
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

out-of-the-way, remote; unorthodox

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 僻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).