汐
tịchHán Việt · Nôm
táchNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C50
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tịch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tịch" · âm tiết tịch
- tách — Nôm. Chữ cùng âm "tách" · âm tiết tách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汐 theo lối Nôm
táchĐồ dùng để uống nước, bằng sứ, miệng rộng, có quai cầm.tịchNói người tu hành theo Phật giáo chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
night tides, evening ebb tide
Chữ khác cũng đọc là "tịch"
Chữ khác cũng đọc là "tách"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).