Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

腊

tịchHán Việt · Nôm
tíchHán Việt
lạpHán Việt · Nôm
chạpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+814A
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

year-end sacrifice; dried meat

Giản thể và phồn thể

Chữ 腊 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tịch"

Xem cả 26 chữ đọc là "tịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "lạp"

Chữ khác cũng đọc là "chạp"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).