chạp
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tháng cuối năm âm lịch.
- Tháng chạp.
- Lễ cúng tổ tiên vào cuối năm.
- Ngày giỗ ngày chạp.
- xác.
- áo giáp.
Câu ví dụ thêm
- Đội thua cuộc đang chậm chạp rời khỏi sân.The defeated team slowly left the field.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "chạp"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chạp"
chậm chạpCó tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.chạp phôTạp hóa.tháng ChạpTháng cuối năm âm lịch.chậm chà chậm chạp(Nhưng nghĩa nhẫn mạnh hơn).giỗ chạpGiỗ nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.