Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chắp

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕap̚˧˦] · Huế [t͡ɕap̚˦˧˥] · Sài Gòn [cap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mụn nhỏ hình hạt đậu có đầu nhọn và ngứa, mọc ở mi mắt.
    • Mọc chắp.
Động từ
  1. Nối cho liền nhau.
    • Chắp các mối dây.
    • Chắp cánh liền cành.
  2. Úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau.
    • Chắp tay lạy.
Danh từ
  1. hộp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chắp"

Cấu tạo âm tiết

chắpâm đầu ch · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.