Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chắp nhặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕap̚˧˦ ɲat̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕap̚˦˧˥ ɲak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cap̚˦˥ ɲak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy mỗi thứ một nơi rồi nối lại.
    • Câu thơ chắp nhặt lọc lừa nôm na (Hoàng Trừu), lời quê chắp nhặt dông dài ([[w:Truyện Kiều

Cấu tạo âm tiết

chắpâm đầu ch · vần ăp · thanh sắc
nhặtâm đầu nh · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chắp nhặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.