tháng Chạp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ t͡ɕaːp̚˧˨ʔ] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ t͡ɕaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ caːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tháng cuối năm âm lịch.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
chạpâm đầu ch · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tháng Chạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.