chậm chạp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˨ʔ t͡ɕaːp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəm˨˩ʔ t͡ɕaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəm˨˩˨ caːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tốc độ, nhịp độ dưới mức bình thường nhiều; rất chậm.
    • Xe bò đi chậm chạp.
    • Bước tiến chậm chạp.
  2. Không được nhanh nhẹn, thiếu linh hoạt.
    • Dáng điệu chậm chạp.

"chậm chạp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 迟缓 chí huǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 鈍い にぶい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chậm chạp"

Cấu tạo âm tiết

chậmâm đầu ch · vần âm · thanh nặng
chạpâm đầu ch · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chậm chạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.