Chữ Hán Nôm đọc là "lạp"
22 chữ có âm đọc "lạp" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 7 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "lạp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lạp"
拉(Kỹ thuật) Sự kẹt máy垃garbage, refuse, waste火fire, flame; burn; an…摺fold, bend; twisted, …蠟wax; candle; waxy, gl…臘year-end sacrifice; d…腊year-end sacrifice; d…啦final particle of ass…蜡wax; candle; waxy, gl…揦to clutch; to grab at…搚猍猟hunt; field sports譛to slander鱲(Cant.) 赤鱲角, Hong Kon…
Chữ Nôm đọc là "lạp"
笠bamboo hat; bamboo co…粒grain; small particle獵hunt; field sports剌slash, cut in two; co…爉躐to stride over; to st…𨮎
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).