爉
sápNôm
lạpNôm
dộpâm Việt
Chữ Nôm U+7209
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sáp — Nôm. Chữ cùng âm "sáp" · âm tiết sáp
- lạp — Nôm. Chữ cùng âm "lạp" · âm tiết lạp
- dộp — âm Việt. Chữ cùng âm "dộp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爉 theo lối Nôm
lạpMón ăn gỏi của Lào và của vùng Isan ở đông bắc Thái Lan có nguyên liệu là các loại thịt, được xem là quốc thực của Lào.sápChất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
Chữ khác cũng đọc là "sáp"
Chữ khác cũng đọc là "lạp"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).