為
luyệnHán Việt
vịHán Việt
viHán Việt
vêNôm
vơNôm
vờNôm
vayNôm
vìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+70BA
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luyện — Hán Việt. Chữ cùng âm "luyện" · âm tiết luyện
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- vi — Hán Việt. Chữ cùng âm "vi" · âm tiết vi
- vê — Nôm. Chữ cùng âm "vê" · âm tiết vê
- vơ — Nôm. Chữ cùng âm "vơ" · âm tiết vơ
- vờ — Nôm. Chữ cùng âm "vờ" · âm tiết vờ
- vay — Nôm. Chữ cùng âm "vay" · âm tiết vay
- vì — Nôm. Chữ cùng âm "vì" · âm tiết vì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 為 theo lối Nôm
vìTừ chỉ từng ngôi sao.vayNhận tiền hay vật gì của người khác để chi dùng trước với điều kiện sẽ trả tương đương hoặc có thêm phần lãi.vêViên cho tròn.vơGom những thứ lung tung vào một chỗ.vờLoài sâu sinh ở mặt nước, vừa thành hình đã chết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
do, handle, govern, act; be
Giản thể và phồn thể
Chữ 為 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "luyện"
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "vi"
Chữ khác cũng đọc là "vê"
Chữ khác cũng đọc là "vơ"
Chữ khác cũng đọc là "vờ"
Chữ khác cũng đọc là "vay"
Chữ khác cũng đọc là "vì"
Chữ cùng bộ 火
燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm熊hùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 為
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 為 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 為 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).