vờ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˨˩] · Huế [vəː˦˩] · Sài Gòn [vəː˨˩] ~ [jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu sinh ở mặt nước, vừa thành hình đã chết.
- Thân anh đã xác như vờ (Tản Đà)
- Đgt, trgt Làm ra vẻ như là thật.
- Vờ ngủ để nghe chuyện của hai người.
- Chị ta chỉ khóc vờ mà thôi.
- Hỏi vờ một câu.
- Vờ như không biết gì.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vờ" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 척 cheok |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vờ"
giả vờLàm giả cách.chả vờĐóng giả, làm như là.lờ vờVờ vĩnh, lấy lệ.vờ vịt(Kng.) . Giả vờ để che giấu điều gì đó, thường là không tốt (nói khái quát).vờ vĩnhGiả đò làm ra vẻ như không biết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.