vỗ

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˦ˀ˥] · Huế [vow˧˨] · Sài Gòn [vow˨˩˦] ~ [jow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đập bàn tay vào vật gì.
    • Vỗ bụng.
  2. Đập vào.
    • Sóng vỗ bờ.
    • Sóng dồn mặt nước, vỗ long bong (Hồ Xuân Hương)
  3. Nuôi cho béo bằng lượng thức ăn trên mức thường.
    • Gần đến tết phải vỗ con lợn.
    • Vỗ con gà thiến.
  4. không trả lại cái đáng lẽ mình phải trả.
    • Vỗ nợ.
    • Vỗ ơn.
  5. đập
  6. đánh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vỗ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flap
🇨🇳 Tiếng Trung 拍 pāi
🇹🇭 Tiếng Thái ตบ tòp · ซัด sát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vỗ"

Cấu tạo âm tiết

vỗâm đầu v · vần ô · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vỗ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.