舞
vũHán Việt · Nôm
vỗNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+821E
- Bộ thủ
- 舛 suyễn số 136
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vũ" · âm tiết vũ
- vỗ — Nôm. Chữ cùng âm "vỗ" · âm tiết vỗ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舞 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dance, posture, prance; brandish
Chữ khác cũng đọc là "vũ"
Chữ khác cũng đọc là "vỗ"
Chữ cùng bộ 舛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).