Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

舞

vũHán Việt · Nôm
vỗNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+821E
Bộ thủ
舛 suyễn số 136
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dance, posture, prance; brandish

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ khác cũng đọc là "vỗ"

Chữ cùng bộ 舛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 舞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).