舝
hạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+821D
- Bộ thủ
- 舛 suyễn số 136
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạt — Hán Việt. Chữ cùng âm "hạt" · âm tiết hạt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
linch-pin
Chữ khác cũng đọc là "hạt"
Chữ cùng bộ 舛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).