舜
Âm đọc tiếng Việt
- thuấn — âm Việt. Chữ cùng âm "thuấn" · âm tiết thuấn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
legendary ruler, last of the Five Emperors
Chữ khác cũng đọc là "thuấn"
Chữ cùng bộ 舛
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).