武

vũHán Việt
mạtHán Việt
võHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B66
Bộ thủ
止 chỉ số 77
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Một hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.
  2. Một hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí.
  3. Một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.
  4. Một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí.
  5. Quân sự; trái với văn.
  6. Họ "Võ".
  7. Tên "Võ".
  8. Chữ ở phần giữa tên và họ "Võ".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 武 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

military; martial, warlike

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ khác cũng đọc là "mạt"

Xem cả 26 chữ đọc là "mạt" →

Chữ khác cũng đọc là "võ"

Chữ cùng bộ 止

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 止 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 武

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 武 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 武 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).