Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

紆

vòNôm
võNôm
Chữ Nôm U+7D06
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 紆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bend, turn, twist; distort

Giản thể và phồn thể

Chữ 紆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vò"

Chữ khác cũng đọc là "võ"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 紆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 紆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).