vò
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˨˩] · Huế [vɔ˦˩] · Sài Gòn [vɔ˨˩] ~ [jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ hũ lớn.
- Một con lợn béo, một vò rượu tăm. (ca dao) .
- Vò đựng muối khô thì trời còn nắng. (tục ngữ)
- Đphg Hà.
- Khoai bị vò.
- Lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối.
- Vò đầu.
- Vò lúa.
- Vò giấy.
- Vò quần áo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vò" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vò"
giày vòLàm cho đau đớn một cách day dứt.vày vòLàm cho nhàu nát.tò vòLoài sâu bọ hình tựa con ong, lưng nhỏ, hay làm tổ bằng đất.ong vò vẽOng màu vàng khoang đen, đốt rất đau, tổ giống như cái nồi đất ở trên cây.rối như tơ vò(tâm trạng) rối bời, bứt rứt không yên vì gặp phải việc khó giải quyết, khó tháo gỡ.vò võChơ vơ, lẻ loi.vò đầu bứt tócBối rối trước việc gì đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.