Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔ˨˩ vɔ˨˩] · Huế [tɔ˦˩ vɔ˦˩] · Sài Gòn [tɔ˨˩ vɔ˨˩] ~ [tɔ˨˩ jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài sâu bọ hình tựa con ong, lưng nhỏ, hay làm tổ bằng đất.
Câu ví dụ
- Trong ngôi nhà đó có mấy con tò vò.There were wasps inside the house.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tò vò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.