vơ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vəː˧˧] · Sài Gòn [vəː˧˧] ~ [jəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gom những thứ lung tung vào một chỗ.
- Vơ cỏ.
- Vơ nắm lá vụn.
- Lấy nhanh cái gì, không cần chọn.
- Vơ vội cái áo trên mắc mặc rồi chạy ngay.
- Nhận cả về mình.
- Vơ quàng vơ xiên.
- Cái gì cũng vơ vào.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to grab; to sweep up |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vơ"
chơ vơLẻ loi, trơ trọi giữa khoảng trống rộng.vu vơKhông có căn cứ hoặc không nhằm cái gì rõ ràng cả.bá vơVu vơ, không đâu vào đâu.vẩn vơỞ trạng thái suy nghĩ, nói năng hay đi lại mà không ý thức rõ mình muốn gì, nhằm vào cái gì, lí do tại sao.bơ vơLẻ loi, trơ trọi một mình, không có nơi nương tựa.vơ vétLấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.nói vu vơNói không đâu vào đâu những điều mơ hồ.của vất vơCủa quấy quá, không mấy giá trị.nói vơ vàoNói khéo để vơ lấy lợi cho mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.