vơ

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vəː˧˧] · Sài Gòn [vəː˧˧] ~ [jəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gom những thứ lung tung vào một chỗ.
    • Vơ cỏ.
    • Vơ nắm lá vụn.
  2. Lấy nhanh cái gì, không cần chọn.
    • Vơ vội cái áo trên mắc mặc rồi chạy ngay.
  3. Nhận cả về mình.
    • Vơ quàng vơ xiên.
    • Cái gì cũng vơ vào.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to grab; to sweep up

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vơ"

Cấu tạo âm tiết

vơâm đầu v · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.