Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vơ vét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˧˧ vɛt̚˧˦] · Huế [vəː˧˧ vɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəː˧˧ vɛk̚˦˥] ~ [jəː˧˧ jɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy đi cho bằng hết, không chừa một thứ gì.
    • Vơ vét những gì còn sót lại.
    • Quan lại ra sức vơ vét của cải của dân.

Cấu tạo âm tiết

vơâm đầu v · vần ơ · thanh ngang
vétâm đầu v · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vơ vét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.