vỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˧˩] · Huế [vɔ˧˨] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦] ~ [jɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lớp mỏng bọc bên ngoài của cây, quả.
- Vỏ cây.
- Vỏ quả chuối.
- Tước vỏ.
- Quả cam đã bóc vỏ.
- Phần cứng bọc bên ngoài cơ thể một số động vật nhỏ.
- Vỏ ốc.
- Vỏ hến.
- Cái bọc bên ngoài hoặc làm thành bao đựng của một số đồ vật.
- Vỏ chăn.
- Vỏ đạn.
- Tra kiếm vào vỏ.
- Nấp dưới cái vỏ (b. ; nấp sau cái chiêu bài).
- Vỏ hoặc rễ của một số cây, dùng để ăn trầu.
- Vỏ chay.
- Vỏ quạch.
- (Ph.) . Lốp xe.
- Thay vỏ xe.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] pɒː⁵.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | shell · peel · shell; peel; cover |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 皮 かわ · 殻 から |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 껍질 kkeopjil |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Schale |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เปลือก plùeak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il guscio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vỏ"
chuột đội vỏ trứngMột người xấu nhưng cố tỏ ra là tốt, hoặc giả vờ tử tế để che đậy bản chất thật; sự ám chỉ đến hiện tượng trên.vỏ chuốiLớp vỏ bên ngoài của quả chuối.vỏ xexem lốp.trượt vỏ chuốiThi trượt (thtục).giẫm vỏ chuốiThi trượt (thtục).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.