trượt vỏ chuối

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨət̚˧˨ʔ vɔ˧˩ t͡ɕuəj˧˦] · Huế [ʈɨək̚˨˩ʔ vɔ˧˨ t͡ɕuj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɨək̚˨˩˨ vɔ˨˩˦ cuj˦˥] ~ [ʈɨək̚˨˩˨ jɔ˨˩˦ cuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thi trượt (thtục).

Cấu tạo âm tiết

trượtâm đầu tr · vần ươt · thanh nặng
vỏâm đầu v · vần o · thanh hỏi
chuốiâm đầu ch · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trượt vỏ chuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.