"võ" hay "vỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

võ

Danh từ
  1. một hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.
    • Trận đấu võ đài.
  2. một hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí.
    • Ông ta chỉ mang "vũ" khí để phòng thân.
  3. một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.
    • Cô ta có học võ Nhu Đạo(Judo).
  4. một môn Học về hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu có dùng "vũ" khí.
    • "Vũ" khí của Pencak silat đa số thì nhỏ, ngắn, gọn nhưng dùng rất lợi hại.
Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) Gầy ốm.
    • Mặt võ, mình gầy.

Hay gặp trong: võ thuật, võ nghệ, võ phục, võ trang, võ công, võ sĩ, thượng võ, quan võ, võ xu, văn võ

Xem đủ "võ" →

vỏ

Danh từ
  1. Lớp mỏng bọc bên ngoài của cây, quả.
    • Vỏ cây.
  2. Phần cứng bọc bên ngoài cơ thể một số động vật nhỏ.
    • Vỏ ốc.
  3. Cái bọc bên ngoài hoặc làm thành bao đựng của một số đồ vật.
    • Vỏ chăn.
  4. Vỏ hoặc rễ của một số cây, dùng để ăn trầu.
    • Vỏ chay.

Hay gặp trong: vỏ chuối

Xem đủ "vỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.