chuột đội vỏ trứng

Danh từ
Danh từ
  1. Một người xấu nhưng cố tỏ ra là tốt, hoặc giả vờ tử tế để che đậy bản chất thật; sự ám chỉ đến hiện tượng trên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

"Chuột đội vỏ trứng" là hình ảnh ẩn dụ cho việc khoác lên mình cái vỏ trứng bóng bẩy, ai nhìn vào cũng tưởng là đẹp, nhưng thật ra vẫn là chuột, tức điều dơ bẩn.

Cấu tạo âm tiết

chuộtâm đầu ch · vần uôt · thanh nặng
độiâm đầu đ · vần ôi · thanh nặng
vỏâm đầu v · vần o · thanh hỏi
trứngâm đầu tr · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chuột đội vỏ trứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.