vỏ chuối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˧˩ t͡ɕuəj˧˦] · Huế [vɔ˧˨ t͡ɕuj˨˩˦] · Sài Gòn [vɔ˨˩˦ cuj˦˥] ~ [jɔ˨˩˦ cuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp vỏ bên ngoài của quả chuối.

Từ, cụm từ chứa "vỏ chuối"

Cấu tạo âm tiết

vỏâm đầu v · vần o · thanh hỏi
chuốiâm đầu ch · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vỏ chuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.