vó
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˧˦] · Huế [vɔ˨˩˦] · Sài Gòn [vɔ˦˥] ~ [jɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bàn chân của một số thú có guốc, như trâu, bò, ngựa.
- Vó ngựa.
- Vó trâu.
- Ngựa cất vó.
- Dụng cụ bắt cá, tôm gồm có một lưới, bốn góc mắc vào bốn đầu gọng để kéo.
- Kéo vó.
- Vó tôm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vó"
sốt vóCuống cuồng.vó câuVó ngựa, bước chân ngựa.gọng vóLoài côn trung hôi thường trượt trên mặt nước bằng hai chân sau.vàng vóMột loại vàng giấy, dùng trong việc đưa ma hoặc lễ hội.lo sốt vóLo lắng lắm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.