Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sốt vó

Phó từ
Phó từ
  1. Cuống cuồng.
    • Non nửa tháng trời lo sất vó (Tú Mỡ)

Từ, cụm từ chứa "sốt vó"

Cấu tạo âm tiết

sốtâm đầu s · vần ôt · thanh sắc
vóâm đầu v · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sốt vó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.