宇
vũHán Việt · Nôm
vòNôm
võNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B87
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vũ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "vũ" · âm tiết vũ
- vò — Nôm. Chữ cùng âm "vò" · âm tiết vò
- võ — Nôm. Chữ cùng âm "võ" · âm tiết võ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mái chìa.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宇 theo lối Nôm
võmột hoạt động theo một hình thức nhất định nào đó để tự vệ hay chiến đấu không dùng "vũ" khí.vũLông chim.vòThứ hũ lớn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
house; building, structure; eaves
Chữ khác cũng đọc là "vũ"
Chữ khác cũng đọc là "vò"
Chữ khác cũng đọc là "võ"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宇 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).