Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

家

giaHán Việt
côHán Việt · Nôm
nhàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BB6
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Ngôi nhà, nhà ở.
  2. Gia đình.
  3. Người biểu diễn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 家 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

house, home, residence; family

Giản thể và phồn thể

Chữ 家 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "gia"

Xem cả 50 chữ đọc là "gia" →

Chữ khác cũng đọc là "cô"

Xem cả 39 chữ đọc là "cô" →

Chữ khác cũng đọc là "nhà"

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 家

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 家 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 家 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).