寶
bảoHán Việt
bửuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5BF6
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bảo — Hán Việt. Chữ cùng âm "bảo" · âm tiết bảo
- bửu — Hán Việt. Chữ cùng âm "bửu" · âm tiết bửu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Quý
- Quý giá
- Quý báu
- Quý trọng
- Cái ấn, con dấu.
- Tiền tệ
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
treasure, jewel; precious, rare
Giản thể và phồn thể
Chữ 寶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bảo"
Chữ khác cũng đọc là "bửu"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 寶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).