Chữ Hán Nôm đọc là "bảo"
28 chữ có âm đọc "bảo" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bảo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bảo"
呆dull; dull-minded, si…保protect, safeguard, d…寶Quý堡fort, fortress; town,…宝Nhà褓swaddling cloth; infa…緥swaddling鮑Bào ngư珤treasure, jewel; prec…葆reserve, preserve; co…趵noise of tramping feet駂鴇bustard; procuress; O…鲍Bào ngư鸨Giản thể của chữ 鴇㙅(same as 堡) a walled …㻄(same as 寶) treasure,…寚precious; rear; valua…寳treasure, jewel; prec…煲to heat; to boil a sa…鮈𠈃𠤏a tithing𡩧𣎼
Chữ Nôm đọc là "bảo"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).