Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

宝

bảoHán Việt
Có âm Hán Việt U+5B9D
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nhà.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

treasure, jewel; precious, rare

Giản thể và phồn thể

Chữ 宝 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "bảo" →

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).