宀
+1 nét 1 chữ
+2 nét 5 chữ
+3 nét 7 chữ
+4 nét 12 chữ
+5 nét 14 chữ
+6 nét 10 chữ
+7 nét 19 chữ
容dung, dùng家gia, cô害hại, hạt宮cung宴yến, yên宵tiêu宽khoan宰tẻ, tỉa宧di, hoạn宬thành宭quần宸thần宼khấu, khoan宾thấn, tân𡨌giữa𡨚oan㝙dần宻mật𡨁tịch
+8 nét 15 chữ
寄kỉ, kỳ密mật, mất寂tịch寅dần, dàn宿túc, tú寇khấu, kháu𡨧tốt, tót𡨸chữ, giữ寀thái寃oan𡨹giữ𡨺giữ, trữ㝟mạo㝠minh㝡tối
+9 nét 13 chữ
+10 nét 8 chữ
+11 nét 13 chữ
+12 nét 7 chữ
+13 nét 3 chữ
+14 nét 1 chữ
+15 nét 3 chữ
+16 nét 3 chữ
+17 nét 1 chữ
+18 nét 1 chữ
+19 nét 1 chữ
+23 nét 1 chữ
Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).