宿

túcHán Việt
túHán Việt
Có âm Hán Việt U+5BBF
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

stop, rest, lodge, stay overnight; constellation

Chữ khác cũng đọc là "túc"

Chữ khác cũng đọc là "tú"

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).