宿
túcHán Việt
túHán Việt
Có âm Hán Việt U+5BBF
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- túc — Hán Việt. Chữ cùng âm "túc" · âm tiết túc
- tú — Hán Việt. Chữ cùng âm "tú" · âm tiết tú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stop, rest, lodge, stay overnight; constellation
Chữ khác cũng đọc là "túc"
Chữ khác cũng đọc là "tú"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 宿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).