Chữ Hán Nôm đọc là "tú"
15 chữ có âm đọc "tú" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tú": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tú"
足Chân秀Sự ra hoa; sự nở hoa綉embroider; embroidery…宿stop, rest, lodge, st…繡embroider; embroidery…绣embroider; embroidery…鏽rust, corrode锈rust, corrode莠Quần áo đại tang (của…儩complete琇coarse variety of jas…繍embroider; embroidery…銹rust, corrode鏥rust, corrosion
Chữ Nôm đọc là "tú"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).