Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

足

túcHán Việt
túHán Việt
Có âm Hán Việt U+8DB3
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chân.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

foot; attain, satisfy, enough; Kangxi radical 156

Chữ khác cũng đọc là "túc"

Chữ khác cũng đọc là "tú"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 足

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 足 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 足 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).