顣
túcHán Việt
xúcHán Việt
Có âm Hán Việt U+9863
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- túc — Hán Việt. Chữ cùng âm "túc" · âm tiết túc
- xúc — Hán Việt. Chữ cùng âm "xúc" · âm tiết xúc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
frown
Giản thể và phồn thể
Chữ 顣 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "túc"
Chữ khác cũng đọc là "xúc"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 顣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 顣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).