頓
đốnHán Việt · Nôm
đốcHán Việt
lúnNôm
nhúnNôm
rónNôm
đónNôm
đonNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9813
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đốn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đốn" · âm tiết đốn
- đốc — Hán Việt. Chữ cùng âm "đốc" · âm tiết đốc
- lún — Nôm. Chữ cùng âm "lún" · âm tiết lún
- nhún — Nôm. Chữ cùng âm "nhún" · âm tiết nhún
- rón — Nôm. Chữ cùng âm "rón" · âm tiết rón
- đón — Nôm. Chữ cùng âm "đón" · âm tiết đón
- đon — Nôm. Chữ cùng âm "đon" · âm tiết đon
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 頓 theo lối Nôm
đónỞ tư thế hoặc có thái độ sẵn sàng tiếp nhận người hoặc cái đang được đưa đến cho mình, đang đến phía mình.đốnHư hỏng, tồi tệ.nhúnCo người lại để lấy đà.lúnSụt xuống.rónĐi nhẹ bằng đầu ngón chân.đonBó nhỏ được buộc gọn lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pause, stop; bow, kowtow; arrange
Giản thể và phồn thể
Chữ 頓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đốn"
Chữ khác cũng đọc là "đốc"
Chữ khác cũng đọc là "lún"
Chữ khác cũng đọc là "nhún"
Chữ khác cũng đọc là "rón"
Chữ khác cũng đọc là "đón"
Chữ khác cũng đọc là "đon"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch顫chiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 頓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 頓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).